Tiền tệ thanh toán
Lập hóa đơn bằng đơn vị tiền tệ của khách hàng
Limeez hỗ trợ 156 loại tiền tệ. Chọn loại của bạn: nó sẽ được áp dụng cho báo giá và hóa đơn của bạn, cùng ký hiệu, định dạng số và mức thuế địa phương của quốc gia bạn.
Ký hiệu và định dạng địa phương
Số tiền tuân theo quy ước của quốc gia bạn: dấu phân cách, số thập phân, ký hiệu đặt trước hay sau.
Thuế tùy chỉnh
Đặt tên cho loại thuế của bạn (thuế GTGT, GST, sales tax, IVA…) và thiết lập mức thuế. Limeez áp dụng nó cho từng dòng.
Trên mọi tài liệu
Báo giá, hóa đơn và các tệp PDF mà khách hàng của bạn nhận được đều dùng cùng một đơn vị tiền tệ.
Được dùng nhiều nhất
- USD Đô la Mỹ 129,90 US$
- EUR Euro 129,90 €
- GBP Bảng Anh 129,90 £
- CAD Đô la Canada 129,90 CA$
- AUD Đô la Australia 129,90 AU$
- CHF Franc Thụy sĩ 129,90 CHF
- MXN Peso Mexico 129,90 MX$
- BRL Real Braxin 129,90 R$
- ARS Peso Argentina 129,90 ARS
- COP Peso Colombia 130 COP
- INR Rupee Ấn Độ 129,90 ₹
- AED Dirham UAE 129,90 AED
Tất cả tiền tệ
156 loại tiền tệ được hiển thị
- AFN Afghani Afghanistan 130 AFN
- MGA Ariary Madagascar 130 MGA
- PAB Balboa Panama 129,90 PAB
- EGP Bảng Ai Cập 129,90 EGP
- GBP Bảng Anh 129,90 £
- GIP Bảng Gibraltar 129,90 GIP
- LBP Bảng Li-băng 130 LBP
- SSP Bảng Nam Sudan 129,90 SSP
- FKP Bảng Quần đảo Falkland 129,90 FKP
- SHP Bảng St. Helena 129,90 SHP
- SDG Bảng Sudan 129,90 SDG
- SYP Bảng Syria 130 SYP
- THB Bạt Thái Lan 129,90 ฿
- ETB Birr Ethiopia 129,90 ETB
- VES Bolívar Venezuela 129,90 VES
- BOB Boliviano Bolivia 129,90 BOB
- GHS Cedi Ghana 129,90 GHS
- CRC Colón Costa Rica 129,90 CRC
- SVC Colón El Salvador 129,90 SVC
- NIO Córdoba Nicaragua 129,90 NIO
- GMD Dalasi Gambia 129,90 GMD
- MKD Denar Macedonia 129,90 MKD
- DZD Dinar Algeria 129,90 DZD
- BHD Dinar Bahrain 129,900 BHD
- IQD Dinar Iraq 130 IQD
- JOD Dinar Jordan 129,900 JOD
- KWD Dinar Kuwait 129,900 KWD
- LYD Dinar Libi 129,900 LYD
- RSD Dinar Serbia 129,90 RSD
- TND Dinar Tunisia 129,900 TND
- MAD Dirham Ma-rốc 129,90 MAD
- AED Dirham UAE 129,90 AED
- STN Dobra São Tomé và Príncipe 129,90 STN
- AMD Dram Armenia 129,90 AMD
- AUD Đô la Australia 129,90 AU$
- BSD Đô la Bahamas 129,90 BSD
- BBD Đô la Barbados 129,90 BBD
- BZD Đô la Belize 129,90 BZD
- BMD Đô la Bermuda 129,90 BMD
- BND Đô la Brunei 129,90 BND
- CAD Đô la Canada 129,90 CA$
- TWD Đô la Đài Loan mới 129,90 NT$
- XCD Đô la Đông Caribê 129,90 EC$
- FJD Đô la Fiji 129,90 FJD
- GYD Đô la Guyana 129,90 GYD
- HKD Đô la Hồng Kông 129,90 HK$
- JMD Đô la Jamaica 129,90 JMD
- LRD Đô la Liberia 129,90 LRD
- USD Đô la Mỹ 129,90 US$
- NAD Đô la Namibia 129,90 NAD
- NZD Đô la New Zealand 129,90 NZ$
- KYD Đô la Quần đảo Cayman 129,90 KYD
- SBD Đô la quần đảo Solomon 129,90 SBD
- SGD Đô la Singapore 129,90 SGD
- SRD Đô la Suriname 129,90 SRD
- TTD Đô la Trinidad và Tobago 129,90 TTD
- VND Đồng Việt Nam 130 ₫
- CVE Escudo Cape Verde 129,90 CVE
- EUR Euro 129,90 €
- AWG Florin Aruba 129,90 AWG
- HUF Forint Hungary 130 HUF
- BIF Franc Burundi 130 BIF
- XOF Franc CFA Tây Phi 130 F CFA
- XAF Franc CFA Trung Phi 130 FCFA
- XPF Franc CFP 130 CFPF
- KMF Franc Comoros 130 KMF
- CDF Franc Congo 129,90 CDF
- DJF Franc Djibouti 130 DJF
- GNF Franc Guinea 130 GNF
- RWF Franc Rwanda 130 RWF
- CHF Franc Thụy sĩ 129,90 CHF
- HTG Gourde Haiti 129,90 HTG
- PYG Guarani Paraguay 130 PYG
- ANG Guilder Antille Hà Lan 129,90 ANG
- XCG Guilder Caribe 129,90 Cg.
- UAH Hryvnia Ukraina 129,90 UAH
- PGK Kina Papua New Guinea 129,90 PGK
- LAK Kip Lào 130 LAK
- CZK Koruna Cộng hòa Séc 129,90 CZK
- ISK Króna Iceland 130 ISK
- SEK Krona Thụy Điển 129,90 SEK
- DKK Krone Đan Mạch 129,90 DKK
- NOK Krone Na Uy 129,90 NOK
- MWK Kwacha Malawi 129,90 MWK
- ZMW Kwacha Zambia 129,90 ZMW
- AOA Kwanza Angola 129,90 AOA
- MMK Kyat Myanma 130 MMK
- GEL Lari Georgia 129,90 GEL
- ALL Lek Albania 130 ALL
- HNL Lempira Honduras 129,90 HNL
- SLE Leone Sierra Leone 129,90 SLE
- MDL Leu Moldova 129,90 MDL
- RON Leu Romania 129,90 RON
- BGN Lev Bulgaria 129,90 BGN
- TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ 129,90 TRY
- SZL Lilangeni Swaziland 129,90 SZL
- LSL Loti Lesotho 129,90 LSL
- AZN Manat Azerbaijan 129,90 AZN
- TMT Manat Turkmenistan 129,90 TMT
- BAM Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 129,90 BAM
- MZN Metical Mozambique 129,90 MZN
- NGN Naira Nigeria 129,90 NGN
- ERN Nakfa Eritrea 129,90 ERN
- BTN Ngultrum Bhutan 129,90 BTN
- CNY Nhân dân tệ 129,90 CN¥
- MRU Ouguiya Mauritania 129,90 MRU
- TOP Paʻanga Tonga 129,90 TOP
- MOP Pataca Ma Cao 129,90 MOP
- ARS Peso Argentina 129,90 ARS
- CLP Peso Chile 130 CLP
- COP Peso Colombia 130 COP
- CUP Peso Cuba 129,90 CUP
- DOP Peso Dominica 129,90 DOP
- MXN Peso Mexico 129,90 MX$
- PHP Peso Philipin 129,90 PHP
- UYU Peso Uruguay 129,90 UYU
- BWP Pula Botswana 129,90 BWP
- GTQ Quetzal Guatemala 129,90 GTQ
- ZAR Rand Nam Phi 129,90 ZAR
- BRL Real Braxin 129,90 R$
- IRR Rial Iran 130 IRR
- OMR Rial Oman 129,900 OMR
- QAR Rial Qatar 129,90 QAR
- YER Rial Yemen 130 YER
- KHR Riel Campuchia 129,90 KHR
- MYR Ringgit Malaysia 129,90 MYR
- SAR Riyal Ả Rập Xê-út 129,90 SAR
- MVR Rufiyaa Maldives 129,90 MVR
- BYN Rúp Belarus 129,90 BYN
- RUB Rúp Nga 129,90 RUB
- INR Rupee Ấn Độ 129,90 ₹
- MUR Rupee Mauritius 129,90 MUR
- NPR Rupee Nepal 129,90 NPR
- PKR Rupee Pakistan 130 PKR
- SCR Rupee Seychelles 129,90 SCR
- LKR Rupee Sri Lanka 129,90 LKR
- IDR Rupiah Indonesia 130 IDR
- ILS Sheqel Israel mới 129,90 ₪
- KES Shilling Kenya 129,90 KES
- SOS Shilling Somali 130 SOS
- TZS Shilling Tanzania 129,90 TZS
- UGX Shilling Uganda 130 UGX
- PEN Sol Peru 129,90 PEN
- KGS Som Kyrgyzstan 129,90 KGS
- UZS Som Uzbekistan 129,90 UZS
- TJS Somoni Tajikistan 129,90 TJS
- BDT Taka Bangladesh 129,90 BDT
- WST Tala Samoa 129,90 WST
- KZT Tenge Kazakhstan 129,90 KZT
- MNT Tugrik Mông Cổ 129,90 MNT
- VUV Vatu Vanuatu 130 VUV
- KRW Won Hàn Quốc 130 ₩
- KPW Won Triều Tiên 130 KPW
- JPY Yên Nhật 130 ¥
- ZWG Zimbabwean Gold 129,90 ZWG
- PLN Zloty Ba Lan 129,90 PLN
Không có loại tiền tệ nào khớp với tìm kiếm của bạn.
Số tiền mẫu, hiển thị đúng như trên tài liệu của bạn.
Đơn vị tiền tệ của bạn có trong danh sách?
Tạo cửa hàng của bạn và xuất hóa đơn đầu tiên chỉ trong vài phút.
Bắt đầu miễn phí